ice cube
/'ais'kju:b/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một viên đá nhỏ, thường có hình khối lập phương, được làm từ nước đông đá: "ice cube" là một miếng đá nhỏ, có kích thước tiêu chuẩn, được dùng để làm lạnh đồ uống mà không làm loãng chúng quá nhanh. Chúng thường được làm trong khay đá của tủ lạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Could you please add three ice cubes to my lemonade? (Bạn làm ơn cho ba viên đá vào nước chanh của tôi được không?)
- The ice cubes in my drink have melted. (Những viên đá trong ly nước của tôi đã tan hết.)
- She filled the tray with water to make ice cubes. (Cô ấy đổ đầy nước vào khay để làm đá viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ice cube tray": khay làm đá viên.
- Remember to refill the ice cube tray after you use it. (Nhớ đổ nước đầy lại khay làm đá sau khi dùng.)
Biến thể và từ gần giống
Crushed ice (n): đá bào, đá vụn.
- I prefer crushed ice in my smoothie instead of ice cubes. (Tôi thích đá bào trong sinh tố hơn là đá viên.)
Ice (n): nước đá, đá (nói chung).
- The lake was covered with a thick layer of ice. (Mặt hồ được phủ bởi một lớp băng dày.)
Từ đồng nghĩa
- Cube of ice: viên đá (cách diễn đạt khác).
- Ice block (thường chỉ khối đá lớn hơn): khối đá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với "ice cube" như một động từ. "Ice cube" chủ yếu được dùng như một danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "ice cube".)
danh từ
- cục đá ở tủ ướp lạnh